Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999
Sim giá trên 500 triệu
STT
Số sim
Giá bán
Mạng
Loại
Mua sim
1
1,790,000,000₫
Sim lục quý
2
636,500,000₫
Sim tứ quý
3
505,050,000₫
Sim tiến đơn
4
601,510,000₫
Sim tiến đơn
5
602,000,000₫
Sim taxi bốn
6
618,800,000₫
Sim taxi hai
7
626,080,000₫
Sim tam hoa kép
8
500,000,000₫
Sim taxi ba
9
500,000,000₫
Sim ngũ quý
10
500,000,000₫
Sim ngũ quý
11
500,000,000₫
Sim tứ quý
12
500,000,000₫
Sim taxi hai
13
500,000,000₫
Sim dễ nhớ
14
500,000,000₫
Sim tiến đơn
15
500,500,000₫
Sim kép ba gánh
16
500,500,000₫
Sim taxi hai
17
500,500,000₫
Sim tứ quý
18
500,500,000₫
Sim tứ quý
19
500,500,000₫
Sim ngũ quý
20
500,500,000₫
Sim ngũ quý
21
503,500,000₫
Sim taxi hai
22
506,000,000₫
Sim lục quý
23
506,000,000₫
Sim đầu số cổ
24
506,000,000₫
Sim tiến đôi
25
506,000,000₫
Sim ngũ quý
26
506,000,000₫
Sim ngũ quý
27
506,000,000₫
Sim ngũ quý
28
506,000,000₫
Sim tứ quý
29
510,600,000₫
Sim ngũ quý
30
510,600,000₫
Sim taxi hai
31
515,200,000₫
Sim lục quý
32
516,880,000₫
Sim taxi hai
33
520,000,000₫
Sim ngũ quý
34
520,000,000₫
Sim ngũ quý
35
520,000,000₫
Sim tứ quý
36
520,000,000₫
Sim tứ quý
37
520,000,000₫
Sim tứ quý
38
523,480,000₫
Sim taxi ba
39
527,250,000₫
Sim Ngũ quý giữa
40
527,250,000₫
Sim tứ quý
41
527,400,000₫
Sim tứ quý
42
532,680,000₫
Sim tiến đơn
43
539,600,000₫
Sim dễ nhớ
44
539,600,000₫
Sim tam hoa kép
45
540,960,000₫
Sim ngũ quý
46
541,800,000₫
Sim ngũ quý
47
541,880,000₫
Sim ngũ quý
48
542,800,000₫
Sim tiến đơn
50
545,715,000₫
Sim lục quý
51
546,455,000₫
Sim dễ nhớ
52
546,455,000₫
Sim dễ nhớ
53
546,455,000₫
Sim dễ nhớ
54
546,455,000₫
Sim dễ nhớ
55
546,455,000₫
Sim đầu số cổ
56
546,455,000₫
Sim đầu số cổ
57
551,080,000₫
Sim tứ quý
58
551,080,000₫
Sim taxi hai
59
551,080,000₫
Sim tứ quý
60
551,080,000₫
Sim tứ quý
61
551,080,000₫
Sim tứ quý
62
552,000,000₫
Sim taxi hai
63
555,000,000₫
Sim tứ quý