Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999
Sim lặp
STT
Số sim
Giá bán
Điểm
Mạng
Loại
Mua sim
10
5,220,000₫
63
Sim lặp
11
5,220,000₫
53
Sim lặp
12
5,220,000₫
53
Sim lặp
13
5,250,000₫
43
Sim lặp
14
5,340,000₫
63
Sim lặp
15
5,340,000₫
33
Sim lặp
16
5,340,000₫
43
Sim lặp
17
5,340,000₫
53
Sim lặp
18
5,400,000₫
53
Sim lặp
19
5,400,000₫
63
Sim lặp
20
5,400,000₫
53
Sim lặp
21
5,850,000₫
43
Sim lặp
22
5,850,000₫
43
Sim lặp
23
5,850,000₫
43
Sim lặp
24
5,850,000₫
43
Sim lặp
25
6,052,000₫
43
Sim lặp
26
6,141,000₫
53
Sim lặp
27
6,175,000₫
43
Sim lặp
28
6,200,000₫
53
Sim lặp
29
6,230,000₫
43
Sim lặp
30
6,291,000₫
53
Sim lặp
31
6,300,000₫
63
Sim lặp
32
6,300,000₫
43
Sim lặp
33
6,300,000₫
63
Sim lặp
34
6,480,000₫
53
Sim lặp
35
6,480,000₫
53
Sim lặp
36
6,500,000₫
43
Sim lặp
37
6,500,000₫
43
Sim lặp
38
6,750,000₫
63
Sim lặp
39
7,110,000₫
63
Sim lặp
40
7,200,000₫
63
Sim lặp
41
7,200,000₫
53
Sim lặp
42
7,200,000₫
53
Sim lặp
43
7,200,000₫
33
Sim lặp
44
7,200,000₫
43
Sim lặp
45
7,200,000₫
33
Sim lặp
46
7,200,000₫
33
Sim lặp
47
7,200,000₫
63
Sim lặp
48
7,200,000₫
33
Sim lặp
49
7,280,000₫
43
Sim lặp
50
7,380,000₫
43
Sim lặp
51
7,380,000₫
43
Sim lặp
52
7,380,000₫
33
Sim lặp
53
7,380,000₫
53
Sim lặp
54
7,650,000₫
43
Sim lặp
55
7,920,000₫
63
Sim lặp
56
7,920,000₫
63
Sim lặp
57
8,000,000₫
33
Sim lặp
58
8,100,000₫
43
Sim lặp
59
8,900,000₫
53
Sim lặp
60
8,900,000₫
63
Sim lặp
61
8,900,000₫
53
Sim lặp
62
8,900,000₫
33
Sim lặp
63
8,910,000₫
53
Sim lặp
64
10,000,000₫
33
Sim lặp
65
10,000,000₫
33
Sim lặp